FlashSystem 5015
$14,000 - $45,300+IBM public pricing page: NL-SAS HDD 70TB và All Flash 30TB.
Bảng danh mục sản phẩm, mô tả tiếng Việt và giá tham khảo cho tư vấn sơ bộ. Nội dung giúp presales phân nhóm nhu cầu, chọn dòng FlashSystem phù hợp và trao đổi nhanh với khách hàng.
Lưu ý: Đây là bảng tham khảo phục vụ tư vấn sơ bộ, không thay thế báo giá chính thức từ IBM hoặc Business Partner. Giá có thể thay đổi theo cấu hình, drive, license, support, dịch vụ triển khai, tỷ giá và điều khoản thương mại.
IBM FlashSystem là nền tảng lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp, bao phủ từ entry enterprise đến high-end NVMe all-flash. Khi tư vấn khách hàng, nên phân nhóm theo 3 câu hỏi: cần dung lượng hay hiệu năng, workload có mission-critical không, và yêu cầu mở rộng/DR trong 3-5 năm tới.
| Sản phẩm | Phân khúc | Mô tả | Thông số nổi bật | Use case | Giá tham khảo | CTA |
|---|---|---|---|---|---|---|
| IBM FlashSystem 5015 | Entry enterprise storage | Dòng lưu trữ entry dễ triển khai, tối ưu chi phí cho doanh nghiệp cần bắt đầu chuẩn hóa hạ tầng storage với các tính năng scale-up và IBM Storage Virtualize. | 2U; RAM 32/64GB; đến 400K IOPS; băng thông đến 8GB/s; hỗ trợ iSCSI/FC/SAS tùy cấu hình. | File server, workload nhỏ/vừa, backup/archive, chi nhánh, dự án cần chi phí đầu tư thấp. | Từ khoảng $14,000 cho NL-SAS HDD 70TB; khoảng $45,300 cho All Flash 30TB. | Nhận tư vấn |
| IBM FlashSystem 5045 | Entry enterprise nâng cao | Dòng entry có tính năng cao hơn 5015, nổi bật với mã hóa, data reduction pool, compression, deduplication, thin provisioning và khả năng cluster. | 2U; RAM 32/64GB; đến 1.2M IOPS; băng thông đến 12GB/s; iSCSI/FC/SAS. | Ảo hóa, database vừa, workload hỗn hợp, tổ chức muốn tính năng enterprise nhưng ngân sách chưa đến midrange/high-end. | Khoảng $77,100 cho cấu hình All Flash 30TB tham khảo. | Nhận tư vấn |
| IBM FlashSystem C200 | Capacity-optimized all-flash | Dòng all-flash dung lượng cao, tiết kiệm năng lượng, hướng đến workload không yêu cầu độ trễ siêu thấp nhưng cần cải thiện lớn so với HDD. | 2U; RAM 256GB; đến 1.5M IOPS; băng thông đến 23GB/s; dùng FCM4 46TB; phù hợp grid/DR copy. | Archive, backup, media streaming, repository dữ liệu lớn, DR target, thay thế tủ đĩa HDD nhiều rack. | Tham khảo khoảng $381,000 cho cấu hình 1.5PB theo nguồn thị trường. | Nhận tư vấn |
| IBM FlashSystem 5600 | Entry NVMe all-flash | Dòng NVMe all-flash nhỏ gọn, mật độ cao, hiệu năng tốt, có các tính năng an ninh mạng mạnh cho workload hỗn hợp quy mô nhỏ/vừa. | 1U; RAM 256/512GB; đến 2.6M IOPS; băng thông đến 30GB/s; hỗ trợ FC/NVMe-FC/iSCSI/NVMe-TCP. | Database vừa, ảo hóa, VDI, ứng dụng nghiệp vụ cần tốc độ cao, môi trường cần tiết kiệm không gian rack. | Khoảng $70,900 cho cấu hình All Flash 45TB tham khảo; reseller public listings có nhiều cấu hình khác. | Nhận tư vấn |
| IBM FlashSystem 7600 | Enterprise NVMe all-flash | Dòng enterprise cân bằng giữa hiệu năng, dung lượng và tùy chọn kết nối, hỗ trợ các năng lực nâng cao của FlashSystem cho doanh nghiệp hiện đại. | 2U; RAM 768GB/1.5TB; đến 4.3M IOPS; băng thông đến 55GB/s; kết nối FC/NVMe/iSCSI tốc độ cao. | ERP, database lớn, private cloud, workload quan trọng cần mở rộng và bảo mật. | Khoảng $346,500 cho cấu hình All Flash 595TB tham khảo tại IBM US. | Nhận tư vấn |
| IBM FlashSystem 9600 | High-end NVMe all-flash | Dòng cao cấp nhất trong danh mục, tối ưu cho workload lớn, hỗn hợp, hợp nhất nhiều hệ thống và yêu cầu tốc độ/độ đơn giản rất cao. | 2U; RAM 1.5TB/3TB; đến 6.3M IOPS; băng thông đến 86GB/s; phù hợp hệ thống mission-critical. | Mission-critical, consolidation dữ liệu lớn, AI/data platform, database/OLTP nặng, hạ tầng dùng chung cho nhiều workload trọng yếu. | Khoảng $796,200 cho cấu hình All Flash 470TB tham khảo tại IBM US. | Nhận tư vấn |
| IBM FlashSystem Grid | Kiến trúc mở rộng / quản trị nhiều hệ thống | Kiến trúc grid giúp giám sát, quản lý, tự động hóa và di chuyển dữ liệu giữa nhiều hệ thống FlashSystem mà không gián đoạn. | Tối đa 32 thiết bị; effective capacity và IOPS grid tùy model; hỗ trợ mở rộng và lifecycle refresh. | Nhiều data center, DR/BCP, lifecycle refresh, mở rộng theo giai đoạn, quản trị tập trung nhiều cụm storage. | Không phải SKU độc lập; chi phí tính theo số lượng hệ thống, license, kết nối, triển khai, support. | Nhận tư vấn |
| IBM FlashCore Module 5 / 4 | Media / Drive công nghệ cao | Module flash của IBM, hỗ trợ dung lượng lớn, hiệu năng cao, tiết kiệm điện và có khả năng ransomware detection. | FCM5 raw 6.6/13.2/26.4/52.8/105.6TB; FCM4 C200 raw 46TB; DWPD 1; PCIe Gen4. | Tăng mật độ lưu trữ, giảm footprint rack, tăng hiệu quả năng lượng, hỗ trợ cyber-resilience. | Thường nằm trong cấu hình hệ thống; không nên tách giá lẻ khi tư vấn khách hàng. | Nhận tư vấn |
| IBM Storage Virtualize | Storage software / Data services | Nền tảng phần mềm quản lý và ảo hóa storage, cung cấp high availability, thin provisioning, data reduction, migration, snapshots/replication và GUI quản trị. | Thiết kế cho 99.9999% availability; Distributed RAID; deduplication; compression; policy-based snapshots và replication. | Chuẩn hóa vận hành storage, tăng hiệu quả sử dụng dung lượng, di trú dữ liệu không gián đoạn, đơn giản hóa quản trị. | Tùy entitlement/model; cần kiểm tra license và gói support. | Nhận tư vấn |
| IBM Storage Expert Care | Support services | Gói dịch vụ hỗ trợ theo cấp Basic, Advanced, Premium, gồm bảo trì phần mềm/hardware và mức SLA hỗ trợ khác nhau. | Basic 9x5 NBD; Advanced/Premium 24x7 same-day onsite; Premium có TAM và phản hồi nhanh cho Severity 1/2. | Dự án production, hệ thống trọng yếu, khách hàng cần SLA rõ ràng, giảm rủi ro vận hành. | Tính theo cấu hình hệ thống/gói SLA và thời hạn 1-5 năm. | Nhận tư vấn |
| IBM SAN Volume Controller SV3 | Storage virtualization appliance | Thiết bị ảo hóa storage cấp enterprise, giúp hợp nhất quản trị, tăng hiệu quả dữ liệu và mở rộng dịch vụ storage cho nhiều hệ thống. | Mỗi node 2U, tối thiểu 2 node; RAM đến 1.5TiB; 24 cổng I/O mỗi node; hỗ trợ FC/NVMe-FC/iSCSI/NVMe-TCP. | Doanh nghiệp có nhiều hệ thống SAN/storage cần ảo hóa, migration, tiering, replication, nâng cao resiliency. | Thường phải liên hệ IBM/Business Partner để quote theo node, license, port, support. | Nhận tư vấn |
IBM public pricing page: NL-SAS HDD 70TB và All Flash 30TB.
IBM public pricing page: All Flash 30TB.
Nguồn thị trường/industry article cho cấu hình 1.5PB; IBM public price thay đổi theo quốc gia.
IBM public pricing page: All Flash 45TB; reseller public listings có nhiều cấu hình khác.
IBM US public pricing page: All Flash 595TB.
IBM US public pricing page: All Flash 470TB.
Hướng đề xuất: Đề xuất 5015 trước; nhấn mạnh dễ triển khai, scale-up, đủ tính năng storage doanh nghiệp.
Cần hỏi thêm: Dung lượng usable/effective? IOPS/bandwidth mong muốn? Workload chính? Số host? FC hay iSCSI/NVMe? SLA support? DR/RPO/RTO?
Hướng đề xuất: Đề xuất 5045; nhấn mạnh encryption, compression, deduplication, thin provisioning.
Cần hỏi thêm: Dung lượng usable/effective? IOPS/bandwidth mong muốn? Workload chính? Số host? FC hay iSCSI/NVMe? SLA support? DR/RPO/RTO?
Hướng đề xuất: Đề xuất C200; nhấn mạnh all-flash dung lượng cao, TCO thấp, phù hợp DR copy.
Cần hỏi thêm: Dung lượng usable/effective? IOPS/bandwidth mong muốn? Workload chính? Số host? FC hay iSCSI/NVMe? SLA support? DR/RPO/RTO?
Hướng đề xuất: Đề xuất 5600; nhấn mạnh 1U, hiệu năng 2.6M IOPS, phù hợp virtualized/database vừa.
Cần hỏi thêm: Dung lượng usable/effective? IOPS/bandwidth mong muốn? Workload chính? Số host? FC hay iSCSI/NVMe? SLA support? DR/RPO/RTO?
Hướng đề xuất: Đề xuất 7600; nhấn mạnh 4.3M IOPS, nhiều cổng, kết nối tốc độ cao, workload hỗn hợp.
Cần hỏi thêm: Dung lượng usable/effective? IOPS/bandwidth mong muốn? Workload chính? Số host? FC hay iSCSI/NVMe? SLA support? DR/RPO/RTO?
Hướng đề xuất: Đề xuất 9600; nhấn mạnh hiệu năng cao nhất, RAM lớn, băng thông 86GB/s, phù hợp SLA cao.
Cần hỏi thêm: Dung lượng usable/effective? IOPS/bandwidth mong muốn? Workload chính? Số host? FC hay iSCSI/NVMe? SLA support? DR/RPO/RTO?
Không. Đây là bảng tham khảo cho trao đổi sơ bộ. Dự án thực tế cần BOM, cấu hình và quote chính thức từ IBM/Business Partner.
Nên bắt đầu từ workload, dung lượng usable/effective, hiệu năng, số host, giao thức kết nối, yêu cầu HA/DR và SLA support.
Có, tùy model và thiết kế. Các workload mission-critical thường cần xem xét 7600/9600, kiến trúc HA/DR, replication và gói support phù hợp.
Có thể dùng như trang giới thiệu/tư vấn sơ bộ, nhưng cần ghi rõ đây không phải báo giá cam kết.
Tài liệu kỹ thuật nguồn: IBM FlashSystem Portfolio Technical Specifications, April 2026, gồm các dòng 5015, 5045, C200, 5600, 7600, 9600, FlashSystem grid, FlashCore Module, IBM Storage Virtualize, Expert Care và SAN Volume Controller SV3. Giá tham khảo được tổng hợp từ các IBM public pricing pages và một số nguồn thị trường công khai để tạo benchmark ban đầu. Không sử dụng tài liệu này như báo giá cam kết.
Gửi nhu cầu để AI-24x/KST hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp theo dung lượng, hiệu năng, giao thức kết nối, HA/DR và mức SLA mong muốn.